send away
/ˈsɛnd/Động từ
- (thành ngữ, ngoại động) Thoát khỏi sự hiện diện của một người.(idiomatic, transitive) To dismiss from one's presence.The salesman was taking up too much time with his nonsense, so I sent him away.Người bán hàng đã mất quá nhiều thời gian với những điều vô nghĩa của mình nên tôi đã đuổi anh ta đi.
- (thành ngữ, ngoại động) Gửi (ai đó) đến một địa điểm cụ thể trong một thời gian dài, với tư cách là thành viên gia đình, nhân viên, v.v.(idiomatic, transitive) To send (someone) to a particular place for a long time, as a family member, an employee, etc.We are going to send our son away to live with his uncle in America for a year.Chúng tôi định gửi con trai sang sống với chú nó ở Mỹ trong một năm.
- (thành ngữ, nội động từ) Gửi đơn đặt hàng đến một nơi để giao thứ gì đó.(idiomatic, intransitive) To dispatch orders to a place for something to be delivered.We sent away for some of the items in the gardening catalogue.Chúng tôi đã gửi đi một số mặt hàng trong danh mục làm vườn.
- Được sử dụng khác với nghĩa bóng hoặc thành ngữ: xem gửi, đi.Used other than figuratively or idiomatically: see send, away.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “send away” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish